Từ tiếng Anh: carefully
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- осторожно
- vorsichtig
- cuidadosamente
- soigneusement
- dikkatlice
- ostrożnie
- обережно
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She drives carefully.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.