Từ tiếng Anh: below
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ниже
- unten
- debajo / por debajo
- en dessous
- aşağıda / altında
- poniżej
- нижче
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The answer is written below.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The answer is written below.