Từ tiếng Anh: balcony

Thông tin về từ

Số nhiều

balconies

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • балкон
  • der Balkon
  • balcón
  • balcon
  • balkon
  • balkon
  • балкон

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I sit on the balcony.

Từ tiếng Anh: balcony - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo