Từ tiếng Anh: armchair

Thông tin về từ

Số nhiều

armchairs

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кресло
  • der Sessel
  • sillón
  • fotel
  • fauteuil
  • koltuk
  • крісло

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I like this armchair.

Từ tiếng Anh: armchair - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo