Từ tiếng Anh: also

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • также / тоже
  • auch
  • también
  • aussi
  • ayrıca / de / da
  • także / też
  • також / теж

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She speaks English and also Spanish.

Từ tiếng Anh: also - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo