Từ tiếng Anh: already
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- уже
- schon
- ya
- déjà
- zaten / çoktan
- już
- вже
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She has already eaten.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:She has already eaten.