Từ tiếng Anh: again

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • снова / ещё раз
  • wieder
  • otra vez
  • encore
  • tekrar
  • znowu / jeszcze raz
  • знову / ще раз

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I will try again.

Từ tiếng Anh: again - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo