Từ tiếng Anh: above

Thông tin về từ

Loại từ

Trạng từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • выше / над
  • oben
  • arriba / encima de
  • au-dessus
  • yukarıda / üzerinde
  • powyżej / nad
  • вище / над

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Look above.

Từ tiếng Anh: above - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo