Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Từ tiếng Đức: in
Thông tin về từ
Loại từ
Giới từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
in
в
en
dans
içinde
w
в
Báo cáo lỗi
Từ tiếng Đức: in - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo