Từ tiếng Đức: die Zitrone

Thông tin về từ

Số nhiều

die Zitronen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Lemon
  • Лимон
  • Limón
  • Citron
  • Limon
  • Cytryna
  • Лимон

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Zitrone ist sauer.

Từ tiếng Đức: die Zitrone - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo