Từ tiếng Đức: die Vase

Thông tin về từ

Số nhiều

die Vasen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • vase
  • ваза
  • jarrón
  • vase
  • vazo
  • wazon
  • ваза

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Vase ist schön.

Từ tiếng Đức: die Vase - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo