Từ tiếng Đức: der Kissenbezug

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kissenbezüge

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • pillowcase
  • наволочка
  • funda de almohada
  • taie d’oreiller
  • yastık kılıfı
  • poszewka na poduszkę
  • наволочка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Kissenbezug ist weiß.

Từ tiếng Đức: der Kissenbezug - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo