Từ tiếng Đức: das Kissen

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kissen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • pillow
  • подушка
  • almohada
  • oreiller
  • yastık
  • poduszka
  • подушка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Kissen ist weich.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: das Kissen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo