Từ tiếng Đức: die Suppe

Thông tin về từ

Số nhiều

die Suppen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Soup
  • Суп
  • Sopa
  • Soupe
  • Çorba
  • Zupa
  • Суп

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Suppe ist heiß.

Từ tiếng Đức: die Suppe - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo