Từ tiếng Đức: die Spiralnudeln
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- spiral pasta
- спиральные макароны (фузилли)
- pasta fusilli
- pâtes fusilli
- burgu makarna
- makaron świderki
- спіральні макарони (фузилі)
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Spiralnudeln sind gekocht.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.