Từ tiếng Đức: die Spiralnudeln

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Spiral pasta / Fusilli
  • Спиральные макароны
  • Pasta en espiral / Fusilli
  • Pâtes en spirale
  • Spiral makarna / Burgu makarna
  • Makaron spiralny / Fusilli
  • Спіральна паста / макарони

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Spiralnudeln sind gekocht.

Từ tiếng Đức: die Spiralnudeln - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo