Từ tiếng Đức: die Sojasoße
Thông tin về từ
Số nhiều
die Sojasoßen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Soy sauce
- Соевый соус
- Salsa de soja
- Sauce soja
- Soya sosu
- Sos sojowy
- Соєвий соус
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Sojasoße ist salzig.