Từ tiếng Đức: die Sojamilch

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • soy milk
  • соевое молоко
  • leche de soja
  • lait de soja
  • soya sütü
  • mleko sojowe
  • соєве молоко

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Sojamilch ist gut.

Từ tiếng Đức: die Sojamilch - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo