Từ tiếng Đức: die Salami
Thông tin về từ
Số nhiều
die Salamis
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Salami
- Салями
- Salami
- Salami
- Salam
- Salami
- Салямі
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Salami ist lecker.
Số nhiều
die Salamis
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Salami ist lecker.