Từ tiếng Đức: die Pommes frites

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • French fries
  • Картошка фри
  • Картошка фри
  • Frites
  • Patates kızartması
  • Frytki
  • Картопля фрі

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Pommes frites sind heiß.

Từ tiếng Đức: die Pommes frites - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo