Từ tiếng Đức: die Muschel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Muscheln

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Shell / Mussel
  • Ракушка / Мидия
  • Concha / Mejillón
  • Coquillage / Moule
  • Midye
  • Małż
  • Мушля / Мідія

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Muschel liegt im Sand.