Từ tiếng Đức: die Muschel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Muscheln
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- mussel / shell
- ракушка / мидия
- mejillón / concha
- moule / coquillage
- midye / deniz kabuğu
- muszla / małż
- мушля / мідія
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Muschel liegt im Sand.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.