Từ tiếng Đức: die Mandel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Mandeln

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • almond
  • миндаль
  • almendra
  • amande
  • badem
  • migdał
  • мигдаль

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Mandel ist gesund.

Từ tiếng Đức: die Mandel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo