Từ tiếng Đức: die Limette
Thông tin về từ
Số nhiều
die Limetten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- lime
- лайм
- lima
- citron vert
- misket limonu
- limonka
- лайм
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Limette ist grün.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.