Từ tiếng Đức: die Kokosnuss

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kokosnüsse

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Coconut
  • Кокос
  • Coco
  • Coco
  • Hindistan cevizi
  • Kokos
  • Кокос

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Kokosnuss ist hart.

Từ tiếng Đức: die Kokosnuss - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo