Từ tiếng Đức: die Information

Thông tin về từ

Số nhiều

die Informationen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • information
  • bilgi
  • informacja
  • інформація
  • information
  • информация
  • información

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Information ist hier.

Từ tiếng Đức: die Information - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo