Từ tiếng Đức: die grüne Bohne
Thông tin về từ
Số nhiều
die grünen Bohnen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- green bean
- зелёная фасоль
- Judía verde
- haricot vert
- yeşil fasulye
- fasolka szparagowa
- зелена квасоля
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die grüne Bohne ist frisch.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.