Từ tiếng Đức: die Gewürzgurke
Thông tin về từ
Số nhiều
die Gewürzgurken
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- pickled cucumber
- маринованный огурец
- pepinillo en vinagre
- cornichon
- turşu salatalık
- ogórek konserwowy
- маринований огірок
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Gewürzgurke ist sauer.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.