Từ tiếng Đức: die Folienkartoffel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Folienkartoffeln
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- baked potato in foil
- картофель в фольге
- patata asada en papel de aluminio
- pomme de terre en papillote (alu)
- folyoda fırınlanmış patates
- ziemniak pieczony w folii
- картопля в фользі
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Im Restaurant bestelle ich oft eine Folienkartoffel mit Kräuterquark.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.