Từ tiếng Đức: die Erdnuss
Thông tin về từ
Số nhiều
die Erdnüsse
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- peanut
- арахис
- cacahuete / maní
- arachide / cacahuète
- yer fıstığı
- арахіс
- orzech ziemny \ arachid
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Erdnuss ist salzig.