Từ tiếng Đức: die Erbse

Thông tin về từ

Số nhiều

die Erbsen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • pea
  • горох
  • guisante
  • petit pois
  • bezelye
  • groszek
  • горох

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Erbse ist grün.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: die Erbse - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo