Từ tiếng Đức: die Dusche
Thông tin về từ
Số nhiều
die Duschen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- shower
- душ
- ducha
- douche
- duş
- prysznic
- душ
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Dusche ist warm.
Số nhiều
die Duschen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Dusche ist warm.