Từ tiếng Đức: die Dattel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Datteln

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • date
  • финик
  • dátil
  • datte
  • hurma
  • daktyl
  • фінік

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Dattel ist süß.

Từ tiếng Đức: die Dattel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo