Từ tiếng Đức: die Cousine

Thông tin về từ

Số nhiều

die Cousinen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Cousin (female)
  • Кузина
  • Prima
  • Cousine
  • Kuzen (kadın)
  • Kuzynka
  • Кузина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Cousine kommt heute.

Từ tiếng Đức: die Cousine - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo