Từ tiếng Đức: die Cashewnuss
Thông tin về từ
Số nhiều
die Cashewnüsse
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- cashew / cashew nut
- кешью
- anacardo
- noix de cajou
- kaju
- orzech nerkowca
- кеш’ю
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Cashewnuss ist lecker.