Từ tiếng Đức: die Butter
Thông tin về từ
Số nhiều
die Buttern
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Butter
- Сливочное масло
- Mantequilla
- Beurre
- Tereyağı
- Masło
- Вершкове масло
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Butter ist weich.