Từ tiếng Đức: die Brille
Thông tin về từ
Số nhiều
die Brillen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Glasses
- Очки
- Gafas
- Lunettes
- Gözlük
- Okulary
- Окуляри
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Brille ist neu.
Số nhiều
die Brillen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Brille ist neu.