Từ tiếng Đức: die Biotonne
Thông tin về từ
Số nhiều
die Biotonnen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- organic waste bin
- контейнер для органических отходов
- contenedor de residuos orgánicos
- bac à déchets organiques
- organik atık kutusu
- pojemnik na bioodpady
- контейнер для органічних відходів
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Biotonne ist voll.