Từ tiếng Đức: die Avocado
Thông tin về từ
Số nhiều
die Avocados
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Avocado
- Авокадо
- Aguacate
- Avocat
- Avocado
- Awokado
- Авокадо
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Avocado ist reif.
Số nhiều
die Avocados
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Avocado ist reif.