Từ tiếng Đức: die Altpapiertonne
Thông tin về từ
Số nhiều
die Altpapiertonnen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- paper recycling bin
- контейнер для макулатуры
- contenedor para papel
- bac à papier
- kâğıt geri dönüşüm kutusu
- pojemnik na makulaturę
- контейнер для макулатури
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Altpapiertonne ist voll.