Từ tiếng Đức: der Zucker

Thông tin về từ

Số nhiều

die Zucker

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • sugar
  • сахар
  • azúcar
  • sucre
  • şeker
  • cukier
  • цукор

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Zucker ist süß.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: der Zucker - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo