Từ tiếng Đức: der Teppich

Thông tin về từ

Số nhiều

die Teppiche

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • carpet
  • ковёр
  • alfombra
  • tapis
  • halı
  • dywan
  • килим

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Teppich ist sauber.

Từ tiếng Đức: der Teppich - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo