Từ tiếng Đức: der Teebeutel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Teebeutel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- tea bag
- чайный пакетик
- bolsita de té
- sachet de thé
- çay poşeti
- torebka herbaty
- чайний пакетик
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Teebeutel ist im Wasser.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.