Từ tiếng Đức: der Teebeutel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Teebeutel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Tea bag
- Чайный пакетик
- Bolsa de té
- Sachet de thé
- Çay poşeti
- Torebka herbaty
- Пакетик чаю
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Teebeutel ist im Wasser.