Từ tiếng Đức: der Tee

Thông tin về từ

Số nhiều

die Tees

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Tea
  • Чай
  • Thé
  • Çay
  • Herbata
  • Чай

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Tee ist warm.

Từ tiếng Đức: der Tee - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo