Từ tiếng Đức: der Strohhalm

Thông tin về từ

Số nhiều

die Strohhalme

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Straw
  • Соломинка
  • Pajilla
  • Paille
  • Pipet
  • Słomka
  • Соломинка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Strohhalm ist neu.

Từ tiếng Đức: der Strohhalm - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo