Từ tiếng Đức: der Schokoriegel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schokoriegel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- chocolate bar
- шоколадный батончик
- barra de chocolate
- barre chocolatée
- çikolata bar
- baton czekoladowy
- шоколадний батончик
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schokoriegel ist süß.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.