Từ tiếng Đức: der Schokoriegel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schokoriegel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Chocolate bar
- Шоколадный батончик
- Barra de chocolate
- Barre chocolatée
- Barre chocolatée
- Baton czekoladowy
- Шоколадний батончик
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schokoriegel ist süß.