Từ tiếng Đức: der Schlüssel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schlüssel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- key
- ключ
- llave
- clé
- anahtar
- klucz
- ключ
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schlüssel ist hier.
Số nhiều
die Schlüssel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Schlüssel ist hier.