Từ tiếng Đức: der Schinken
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schinken
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ham
- ветчина
- jamón
- jambon
- jambon
- szynka
- шинка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schinken ist frisch.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.