Từ tiếng Đức: der Schinken
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schinken
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Jambon
- Ham
- Ветчина
- Ветчина
- Jambon
- Jambon
- Шинка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schinken ist frisch.
Số nhiều
die Schinken
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Schinken ist frisch.