Từ tiếng Đức: der Salat
Thông tin về từ
Số nhiều
die Salate
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- salad
- салат
- ensalada
- salade
- salata
- салат
- sałata / sałatka
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Salat ist frisch.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.