Từ tiếng Đức: der Saft

Thông tin về từ

Số nhiều

die Säfte

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Juice
  • Сок
  • Zumo / Jugo
  • Jus
  • Meyve suyu
  • Sok
  • Сік

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Saft ist frisch.

Từ tiếng Đức: der Saft - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo