Từ tiếng Đức: der Ring
Thông tin về từ
Số nhiều
die Ringe
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Ring
- Кольцо
- Anillo
- Bague
- Yüzük
- Pierścionek
- Кільце
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Ring ist klein.
Số nhiều
die Ringe
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Ring ist klein.