Từ tiếng Đức: der Restmüll

Thông tin về từ

Số nhiều

die Restmüllabfälle

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • residual waste
  • общие отходы
  • residuos restantes
  • déchets résiduels
  • diğer çöpler / genel atık
  • odpady zmieszane
  • звичайні відходи

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Restmüll ist in der Tonne.

Từ tiếng Đức: der Restmüll - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo